jean luc godard
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Jean-Luc Godard là tên của một nhà làm phim người Pháp, chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa siêu thực; các tác phẩm đầu tay của ông khám phá cách sử dụng tài liệu trong phim; nổi tiếng với các kỹ thuật sáng tạo (sinh năm 1930).
Ví dụ sử dụng
- (Jean-Luc Godard được coi là người tiên phong của Làn sóng mới Pháp.)
- (Bộ phim "Hụt hơi" của Jean-Luc Godard đã thay đổi cách kể chuyện điện ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Godardian": thuộc về hoặc giống phong cách của Godard, thường chỉ các kỹ thuật phim như cắt dựng gián đoạn, tự thuật, và chính trị hóa.
- The movie's Godardian approach to editing was groundbreaking. (Cách tiếp cận Godardian trong dựng phim của bộ phim đó là đột phá.)
Biến thể và từ gần giống
- Godardian (adj): liên quan đến phong cách của Jean-Luc Godard.
- His Godardian style uses jump cuts and political commentary. (Phong cách Godardian của ông dùng các đoạn cắt nhảy và bình luận chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Auteur: nhà làm phim có phong cách cá nhân rõ rệt (Godard là một auteur tiêu biểu).
- Filmmaker: nhà làm phim (chỉ chung).
Thành ngữ liên quan
- "To pull a Godard": hành động hoặc sáng tạo theo cách đột phá, phá vỡ quy tắc, giống như phong cách của Godard.
- The director decided to pull a Godard and break the fourth wall in the middle of the scene. (Đạo diễn quyết định làm theo kiểu Godard và phá vỡ bức tường thứ tư giữa cảnh phim.)